베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vướng mắc" (1)
vướng mắc
영어
명사obstacle
Dự án còn nhiều vướng mắc.
The project still has many obstacles.
관련 단어 "vướng mắc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vướng mắc" (1)
Dự án còn nhiều vướng mắc.
The project still has many obstacles.
